04/05/2026 | 10 |
0 Đánh giá

Hướng dẫn và giải thích CBM là gì và cách quy đổi CBM để có cách tính cho cước phí chính xác nhất

Trong lĩnh vực Logistics và Xuất nhập khẩu, khi bạn yêu cầu báo giá cước vận chuyển quốc tế, các công ty giao nhận (Forwarder) sẽ thường hỏi: "Lô hàng của anh/chị bao nhiêu CBM?". Việc không nắm rõ CBM là gì và cách quy đổi có thể khiến bạn gặp rắc rối trong việc dự toán chi phí.

1 CBM là gì?

CBM là viết tắt của Cubic Meter (Mét khối - m³). Đây là đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn quốc tế, dùng để xác định không gian mà một lô hàng chiếm dụng trong thùng carton, container, khoang máy bay hoặc thùng xe tải.

Trong vận tải chuyên nghiệp, cước phí không chỉ dựa vào cân nặng (kg) mà còn dựa vào thể tích (CBM). Một lô hàng cực kỳ nhẹ nhưng cồng kềnh (ví dụ: bông gòn, bỉm) sẽ chiếm rất nhiều không gian, do đó các hãng vận chuyển buộc phải dùng CBM để quy đổi ra "trọng lượng tính cước" nhằm đảm bảo lợi nhuận.

2 Công thức tính CBM (Thể tích thực) cơ bản

Bất kể bạn vận chuyển bằng đường nào, bước đầu tiên luôn là tính thể tích thực của lô hàng theo CBM.

 Công thức chuẩn:

CBM = (Dài x Rộng x Cao) x Số lượng kiện hàng

(Lưu ý: Các chiều Dài, Rộng, Cao phải được quy đổi ra đơn vị Mét (m) trước khi nhân)

Ví dụ: Bạn có 10 thùng hàng carton. Kích thước mỗi thùng đo được là: Dài 1.2m, Rộng 0.8m, Cao 0.5m.

  • CBM của 1 thùng = 1.2 x 0.8 x 0.5 = 0.48 CBM
  • Tổng CBM của 10 thùng = 0.48 x 10 = 4.8 CBM

💡 Mẹo: Nếu bạn đo bằng Centimet (cm), công thức sẽ là: [Dài x Rộng x Cao] / 1,000,000 x Số lượng

3 Cách tính cước CBM cho hàng Sea (Đường biển)

Đối với hàng lẻ đường biển (LCL), các hãng tàu và Forwarder sử dụng nguyên tắc W/M (Weight or Measurement), quy định mức quy đổi chuẩn là:

 1 CBM = 1,000 kg (1 Tấn)

Cách xác định trọng lượng tính cước:
Bạn cần so sánh giữa Tổng Thể Tích (CBM) và Tổng Trọng Lượng (Tấn). Con số nào lớn hơn thì hãng tàu sẽ lấy số đó để nhân với đơn giá cước.

  • Hàng nhẹ (Hàng thể tích): CBM > Tấn ➔ Tính cước theo CBM.
  • Hàng nặng: Tấn > CBM ➔ Tính cước theo Tấn.

4 Cách tính CBM & quy đổi cho hàng Air

Cước hàng không (Air Freight) có chi phí rất cao và không gian cực kỳ hạn chế. Do đó, IATA quy định mức quy đổi khắt khe hơn rất nhiều so với đường biển:

 1 CBM = 167 kg

Công thức tính Trọng lượng thể tích (Volume Weight):

Volume Weight (kg) = (Dài x Rộng x Cao bằng cm) / 6000 x Số lượng

Hoặc tính nhanh: Volume Weight = Tổng CBM x 167

Tương tự như đường biển, hãng hàng không sẽ so sánh giữa Trọng lượng thực tế (Gross Weight - kg)Trọng lượng thể tích (Volume Weight - kg). Số nào lớn hơn sẽ được gọi là Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước) và dùng để tính tiền.

 QUY ĐỔI CBM TỰ ĐỘNG

Nhập kích thước (cm) và trọng lượng của 1 kiện hàng để tra cứu kết quả ngay

Địa chỉ trụ sở: 1086 Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 5, Phường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai.
Văn phòng giao dịch 1: K
hu Công nghiệp Nhơn Trạch 6, Tỉnh Đồng Nai.
Văn phòng giao dịch 2: 
 KCN Lộc An - Bình Sơn, Long Thành, Tỉnh Đồng Nai.
Sđt: 0251 887 1409

Email: info@thongquan.com.vn


(*) Xem thêm

Bình luận
0